harassing fire

Định nghĩa

Danh từ: Harassing fire (hỏa lực quấy rối) một thuật ngữ quân sự, chỉ hành động bắn phá nhằm mục đích quấy rối, làm gián đoạn sự nghỉ ngơi, hạn chế sự di chuyển làm suy giảm tinh thần của quân địch. Loại hỏa lực này thường không nhằm tiêu diệt trực tiếp tập trung vào việc gây áp lực tâm lý làm suy yếu khả năng tác chiến của đối phương.

dụ sử dụng
  • (Những người lính phải chịu đựng hỏa lực quấy rối liên tục suốt đêm, ngăn họ không thể ngủ được.)
  • (Kẻ địch sử dụng hỏa lực quấy rối để làm chậm bước tiến của chúng ta.)
  • (Bất chấp hỏa lực quấy rối, quân đội vẫn giữ vững tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay down harassing fire": tiến hành bắn quấy rối.
    • The artillery unit laid down harassing fire on the enemy positions. (Đơn vị pháo binh đã tiến hành bắn quấy rối vào các vị trí của địch.)
  • "under harassing fire": dưới sự tấn công của hỏa lực quấy rối.
    • The convoy moved slowly under harassing fire from the hills. (Đoàn xe di chuyển chậm dưới hỏa lực quấy rối từ các ngọn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Harass (động từ): quấy rối, làm phiền.
    • The enemy continued to harass our supply lines. (Kẻ địch tiếp tục quấy rối các tuyến tiếp tế của chúng ta.)
  • Harassment (danh từ): sự quấy rối.
    • The constant harassment wore down the defenders. (Sự quấy rối liên tục làm kiệt sức những người phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppressive fire: hỏa lực chế áp (nhằm ngăn chặn đối phương hành động).
  • Interdiction fire: hỏa lực ngăn chặn (nhằm cắt đứt đường tiếp tế hoặc di chuyển).
Thành ngữ liên quan
  • "to keep the enemy on their toes": khiến đối phương luôn trong trạng thái cảnh giác cao độ.
    • The harassing fire kept the enemy on their toes all night. (Hỏa lực quấy rối khiến kẻ địch luôn trong trạng thái cảnh giác suốt đêm.)